出演
chūyǎn
[ㄔㄨ ㄧㄢˇ]
XUẤT DIỄN
HSK 7-9V
- 1.xuất hiện (trong chương trình, v.v.)
- 2.một sự xuất hiện (trên sân khấu, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.