學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恆河猴
恆河猴
giản thể:
恒河猴
Héng
hé
hóu
[ㄏㄥˊ ㄏㄜˊ ㄏㄡˊ]
HẰNG HÀ HẦU
1.
khỉ rhesus (Macaca mulatta)
2.
khỉ rhesus
3.
nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
河
hé
sông
猴
hóu
khỉ
河流
héliú
sông
永恆
yǒnghéng
vĩnh cửu
持之以恆
chízhīyǐhéng
theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì
河畔
hépàn
bờ sông
運河
yùnhé
kênh đào
猴子
hóuzi
con khỉ
逐字解
Từng chữ trong từ
恆
hằng
không đổi, đều đặn, kiên trì
河
hà
sông
猴
hầu
khỉ, khỉ đột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恆河猴 nghĩa là gì? · Kaori Dict