學華語Kaori Dict

惱怒

giản thể: 恼怒

nǎo

ㄋㄠˇ ㄋㄨˋ

NÃO NỘ

TOCFL 6
  1. 1.oán giận
  2. 2.tức giận
  3. 3.làm ai đó nổi giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們對他所做的事讓他感到很惱怒。

    tāmen duì tā suǒ zuò de shì ràng tā gǎndào hěn nǎonù。

    Các việc anh ấy đã làm khiến anh ấy rất tức giận

  • 2

    她為啥如此惱怒?

    tā wèishá rúcǐ nǎonù?

    Cô ấy vì sao lại tức giận như vậy

  • 3

    我什麼都不說了,這使得他更為惱怒。

    wǒ shénme dōu bù shuō le, zhè shǐde tā gèngwéi nǎonù。

    Tôi không nói gì cả, điều này khiến anh ấy càng tức giận hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恼怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict