
例句Câu ví dụ
- 1
客車疾馳在蜿蜒悠長的路上。
kèchē jíchí zài wānyán yōucháng de lùshang。
Xe khách đang lao nhanh trên con đường uốn lượn dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.