學華語Kaori Dict

悲鳴

giản thể: 悲鸣

bēimíng

ㄅㄟ ㄇㄧㄥˊ

BI MINH

  1. 1.kêu than thảm
  2. 2.than vãn; rên rỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你聽不到悲鳴嗎?

    nǐ tīngbudào bēimíng ma?

    Ngươi nghe không thấy tiếng kêu đau khổ sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲鳴 nghĩa là gì? · Kaori Dict