學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戴勝
戴勝
giản thể:
戴胜
dài
shèng
[ㄉㄞˋ ㄕㄥˋ]
ĐỘI THẮNG
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu (Upupa epops)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
勝利
shènglì
chiến thắng
戰勝
zhànshèng
chiến thắng
勝
shèng
chiến thắng
勝負
shèngfù
thắng hoặc bại
獲勝
huòshèng
chiến thắng
名勝
míngshèng
nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử
勝任
shèngrèn
đủ khả năng
逐字解
Từng chữ trong từ
戴
đội
đeo trên đầu
勝
thắng
thắng lợi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戴胜 nghĩa là gì? · Kaori Dict