學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抄襲
抄襲
giản thể:
抄袭
chāo
xí
[ㄔㄠ ㄒㄧˊ]
SAO TẬP
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
đạo văn
2.
sao chép
3.
tấn công sườn hoặc phía sau của địch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
抄
chāo
sao chép
抄寫
chāoxiě
sao chép
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
世襲
shìxí
kế thừa
侵襲
qīnxí
xâm lược
偷襲
tōuxí
tấn công bất ngờ
空襲
kōngxí
tiến hành cuộc không kích
襲
xí
(hình thức kết hợp) đột kích; tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
抄
sao
sao chép
襲
tập
xông vào, tấn công
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剿襲
chāoxí
biến thể của 抄襲|抄袭[chao1 xi2]
潮汐
cháoxī
thủy triều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抄襲 nghĩa là gì? · Kaori Dict