學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拇囊炎
拇囊炎
mǔ
náng
yán
[ㄇㄨˇ ㄋㄤˊ ㄧㄢˊ]
MẪU NANG VIÊM
1.
bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發炎
fāyán
bị viêm
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
拇指
mǔzhǐ
ngón cái
關節炎
guānjiéyán
viêm khớp
囊括
nángkuò
bao gồm
窩囊
wōnang
cảm thấy bực bội
逐字解
Từng chữ trong từ
拇
mẫu
ngón tay cái
囊
nang
bao, túi, túi vải
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拇囊炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict