字義Nghĩa
ngón tay cáimáy dịch
mǔMẪU
- 1.ngón cái
- 2.ngón chân cái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拇 (形声。从手,母声。本义手大指) 同本义 拇,拇指也。--《说文》。按,中指为将指,大指为拇指,手足大指皆曰拇。 至于手拇毛脉。--《国语·楚语》。注大指也。” 又如拇印(以手的拇指代印);拇阵(拇战。猜拳) 拇mǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 母 [mǔ] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拇指ngón cái
- 拇戰trò chơi đoán ngón tay
- 拇趾ngón chân cái
- 拇囊炎bệnh viêm bao ngón chân cái; chứng hallux valgus
- 拇外翻bướu ngón chân cái
- 拇指甲móng tay cái
- 拇趾外翻bệnh bunion; chứng hallux valgus
- 二拇指ngón trỏ
- 大拇哥ngón cái
- 大拇指Tom Thumb (người nhỏ bé trong truyện dân gian)
- 大拇指ngón cái
- 小拇指ngón út
- 翹拇指giơ ngón cái lên