拇趾外翻
mǔzhǐwàifān
[ㄇㄨˇ ㄓˇ ㄨㄞˋ ㄈㄢ]
MẪU CHỈ NGOẠI PHIÊN
- 1.bệnh bunion; chứng hallux valgus

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
[ㄇㄨˇ ㄓˇ ㄨㄞˋ ㄈㄢ]
MẪU CHỈ NGOẠI PHIÊN
