學華語Kaori Dict

拇指

zhǐ

ㄇㄨˇ ㄓˇ

MẪU CHỈ

TOCFL 6
  1. 1.ngón cái
  2. 2.ngón chân cái

例句Câu ví dụ

  • 1

    人的手有五個手指: 拇指、食指、中指、無名指和小指。

    rén de shǒu yǒu wǔ gě shǒuzhǐ : mǔzhǐ、 shízhǐ、 zhōngzhǐ、 wúmíngzhǐ hé xiǎozhǐ。

    Cơ thể người có năm ngón tay: ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón nhẫn và ngón út

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拇指 nghĩa là gì? · Kaori Dict