學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
𧿹趾
𧿹趾
mǔ
zhǐ
[ㄇㄨˇ ㄓˇ]
? CHỈ
1.
nghĩa khác của 拇趾[mu3 zhi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
趾
zhǐ
ngón chân
交趾
Jiāozhǐ
tỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam
拇趾
mǔzhǐ
ngón chân cái
腳趾
jiǎozhǐ
ngón chân
趾尖
zhǐjiān
đầu ngón chân
趾甲
zhǐjiǎ
móng chân
趾疔
zhǐdīng
mụn nhọt trên ngón chân
三趾鷗
sānzhǐōu
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển chân đen (Rissa tridactyla)
逐字解
Từng chữ trong từ
𧿹
—
chưa có nghĩa
趾
chỉ, nhảy
ngón chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拇指
mǔzhǐ
ngón cái
墓誌
mùzhì
bia đá khắc đặt trong mộ; văn bia tưởng niệm trên bia đó
姆指
mǔzhǐ
ngón cái
拇趾
mǔzhǐ
ngón chân cái
木製
mùzhì
bằng gỗ
木質
mùzhì
bằng gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
𧿹趾 nghĩa là gì? · Kaori Dict