例句Câu ví dụ
- 1
紙是由木制成的。
zhǐ shì yóu mùzhì chéng de。
Giấy được làm từ gỗ
- 2
這個玩具是木制的。
zhège wánjù shì mùzhì de。
Đồ chơi này là bằng gỗ.
- 3
這張桌子是木制的。
zhè zhāng zhuōzi shì mùzhì de。
Bàn này là gỗ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
