學華語Kaori Dict

木製

giản thể: 木制

zhì

ㄇㄨˋ ㄓˋ

MỘC CHẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    紙是由木制成的。

    zhǐ shì yóu mùzhì chéng de。

    Giấy được làm từ gỗ

  • 2

    這個玩具是木制的。

    zhège wánjù shì mùzhì de。

    Đồ chơi này là bằng gỗ.

  • 3

    這張桌子是木制的。

    zhè zhāng zhuōzi shì mùzhì de。

    Bàn này là gỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木制 nghĩa là gì? · Kaori Dict