大拇指
Dàmuzhǐ
[ㄉㄚˋ ㄇㄨ˙ ㄓˇ]
ĐẠI MẪU CHỈ
- 1.Tom Thumb (người nhỏ bé trong truyện dân gian)
Cách đọc khác:dàmuzhǐ — ngón cái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.