拇外翻
mǔwàifān
[ㄇㄨˇ ㄨㄞˋ ㄈㄢ]
MẪU NGOẠI PHIÊN
- 1.bướu ngón chân cái
- 2.chứng hallux valgus

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.