學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拓荒
拓荒
tuò
huāng
[ㄊㄨㄛˋ ㄏㄨㄤ]
THÁC HOANG
1.
khai hoang (cho nông nghiệp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開拓
kāituò
khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
荒謬
huāngmiù
phi lý
拓展
tuòzhǎn
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
荒涼
huāngliáng
hoang vắng
荒誕
huāngdàn
khó tin
荒
huāng
hoang vu
拓寬
tuòkuān
mở rộng
荒廢
huāngfèi
bỏ hoang (ruộng đất)
逐字解
Từng chữ trong từ
拓
tháp, thác
mở rộng
荒
hoang
đất hoang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拓荒 nghĩa là gì? · Kaori Dict