學華語Kaori Dict

開拓

giản thể: 开拓

kāituò

ㄎㄞ ㄊㄨㄛˋ

KHAI THÁC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
  2. 2.mở ra (một mạch khoáng sản mới)
  3. 3.phát triển (vùng biên giới)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: mở ra (chân trời mới)

例句Câu ví dụ

  • 1

    年輕的時候你應該開拓你的思想。

    niánqīng de shíhou nǐ yīnggāi kāituò nǐ de sīxiǎng。

    Khi còn trẻ, ngươi nên mở rộng tư tưởng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開拓 nghĩa là gì? · Kaori Dict