- 1.khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
- 2.mở ra (một mạch khoáng sản mới)
- 3.phát triển (vùng biên giới)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: mở ra (chân trời mới)

例句Câu ví dụ
- 1
年輕的時候你應該開拓你的思想。
niánqīng de shíhou nǐ yīnggāi kāituò nǐ de sīxiǎng。
Khi còn trẻ, ngươi nên mở rộng tư tưởng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!