學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捺
捺
nà
[ㄋㄚˋ]
NẠI
1.
nhấn xuống mạnh
2.
đè nén
3.
nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大[da4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按捺
ànnà
kiềm chế
按捺不住
ànnàbuzhù
không thể kiềm chế được
逐字解
Từng chữ trong từ
捺
nại, nài
đập mạnh bằng ngón tay
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
那
nà
vậy thì (trong trường hợp đó)
哪
nǎ
như thế nào
拿
ná
cầm
哪
na
(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
㧱
ná
biến thể cũ của 拿[na2]
乸
nǎ
hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捺 nghĩa là gì? · Kaori Dict