同字詞Từ cùng gốc chữ
- 拾掇dọn dẹp
- 掇刀quận Duodao của thành phố Kinh Môn 荊門市|荆门市[Jing1 men2 shi4], tỉnh Hồ Bắc
- 攛掇xúi giục ai đó
- 直掇một loại áo choàng
- 掇刀區quận Duodao của thành phố Kinh Môn 荊門市|荆门市[Jing1 men2 shi4], tỉnh Hồ Bắc
- 掇刀區Đu Đạo, một quận thuộc thành phố Jingmen, Hồ Bắc
- 掇臀捧屁nâng mông khen đánh rắm (thành ngữ); dùng nịnh nọt để đạt được điều mình muốn
