學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摒棄
摒棄
giản thể:
摒弃
bìng
qì
[ㄅㄧㄥˋ ㄑㄧˋ]
BÍNH KHÍ
TOCFL 7
1.
từ bỏ
2.
vứt bỏ
3.
hắt hủi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bỏ rơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
放棄
fàngqì
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
拋棄
pāoqì
từ bỏ
丟棄
diūqì
vứt bỏ
遺棄
yíqì
rời bỏ
嫌棄
xiánqì
xem thường; xa lánh
廢棄
fèiqì
vứt bỏ
捨棄
shěqì
từ bỏ
棄權
qìquán
từ bỏ quyền
逐字解
Từng chữ trong từ
摒
bính
xua đuổi
棄
khí
từ chối, bỏ đi, vứt bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兵器
bīngqì
vũ khí
冰期
bīngqī
kỷ băng hà
冰磧
bīngqì
băng tích
屏氣
bǐngqì
nín thở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摒弃 nghĩa là gì? · Kaori Dict