學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兵器
兵器
bīng
qì
[ㄅㄧㄥ ㄑㄧˋ]
BINH KHÍ
TOCFL 7
1.
vũ khí
2.
hỏa khí
3.
vũ trang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
電器
diànqì
thiết bị điện
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
逐字解
Từng chữ trong từ
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摒棄
bìngqì
từ bỏ
冰期
bīngqī
kỷ băng hà
冰磧
bīngqì
băng tích
屏氣
bǐngqì
nín thở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兵器 nghĩa là gì? · Kaori Dict