學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攀誣
攀誣
giản thể:
攀诬
pān
wū
[ㄆㄢ ㄨ]
PHAN VU
1.
vu cáo
2.
đổ oan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攀
pān
leo trèo (bằng cách kéo mình lên)
攀升
pānshēng
leo lên
攀登
pāndēng
leo trèo
攀談
pāntán
trò chuyện
誣陷
wūxiàn
gài bẫy
誣
wū
vu cáo
冤誣
yuānwū
vu oan bịa đặt
反誣
fǎnwū
vu cáo ngược lại
逐字解
Từng chữ trong từ
攀
phan
bám, leo, kéo
誣
vu
nói bịa, buộc tội sai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攀誣 nghĩa là gì? · Kaori Dict