學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斯柯達
斯柯達
giản thể:
斯柯达
Sī
kē
dá
[ㄙ ㄎㄜ ㄉㄚˊ]
TƯ KHA ĐẠT
1.
Škoda, nhà sản xuất ô tô Cộng hòa Séc, công ty con của Tập đoàn Volkswagen
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
傳達
chuándá
truyền đạt
達成
dáchéng
đạt được (một thỏa thuận)
抵達
dǐdá
đến
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
柯
kha
tay cầm
達
đạt
đến, đạt được
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斯柯達 nghĩa là gì? · Kaori Dict