學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旋翼
旋翼
xuán
yì
[ㄒㄩㄢˊ ㄧˋ]
HOÀN DỰC
1.
cánh quạt rotor
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旋轉
xuánzhuǎn
xoay
小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận
旋律
xuánlǜ
giai điệu
周旋
zhōuxuán
hòa đồng với người khác
旋渦
xuánwō
xoắn ốc
不翼而飛
bùyìérfēi
biến mất không dấu vết
盤旋
pánxuán
xoắn ốc
翼
yì
cánh
逐字解
Từng chữ trong từ
旋
hoàn, tuyền, toàn
quay
翼
dực
cánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
懸疑
xuányí
hồi hộp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旋翼 nghĩa là gì? · Kaori Dict