學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旬邑縣
旬邑縣
giản thể:
旬邑县
Xún
yì
Xiàn
[ㄒㄩㄣˊ ㄧˋ ㄒㄧㄢˋ]
TUẦN ẤP HUYỆN
1.
huyện Xunyi ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
上旬
shàngxún
mười ngày đầu của tháng
下旬
xiàxún
mười ngày cuối của tháng
中旬
zhōngxún
quãng giữa tháng
旬
xún
mười ngày
邑
yì
thành phố
丘縣
Qiūxiàn
huyện Qiu ở Hà Bắc
乾縣
QiánXiàn
huyện Kiền, ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
逐字解
Từng chữ trong từ
旬
tuần
thời gian mười ngày
邑
ấp
khu vực
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旬邑县 nghĩa là gì? · Kaori Dict