學華語Kaori Dict

書籤

giản thể: 书签

shūqiān

ㄕㄨ ㄑㄧㄢ

THƯ THIÊM

  1. 1.dấu trang
  2. 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    記得收好書簽,別弄丟了。

    jìde shōu hǎo shūqiān, bié nòngdiū le。

    Hãy nhớ giữ lại thẻ bookmark, đừng làm mất

  • 2

    我的書簽被你放哪去了?

    wǒ de shūqiān bèi nǐ fàng nǎ qù le?

    Bạn đã để bookmark của tôi ở đâu rồi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書籤 nghĩa là gì? · Kaori Dict