學華語Kaori Dict

朝陽區

giản thể: 朝阳区

Cháoyáng

ㄔㄠˊ ㄧㄤˊ ㄑㄩ

TRIỀU DƯƠNG KHU

  1. 1.Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh
  2. 2.Chaoyang, một quận của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2chun1 Shi4], Cát Lâm
  3. 3.Chaoyang, một quận của thành phố Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4tou2 Shi4], Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝陽區 nghĩa là gì? · Kaori Dict