學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
杜篤瑪
杜篤瑪
giản thể:
杜笃玛
Dù
dǔ
mǎ
[ㄉㄨˋ ㄉㄨˇ ㄇㄚˇ]
ĐỖ ĐỐC MÃ
1.
Dodoma, thủ đô của Tanzania (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
杜絕
dùjué
chấm dứt
篤定
dǔdìng
chắc chắn
篤信
dǔxìn
thành tâm tin tưởng
杜撰
dùzhuàn
bịa đặt
杜
Dù
họ [Du4]
杜
dù
cây du
瑪
mǎ
mã não
篤
dǔ
nghiêm trọng (bệnh)
逐字解
Từng chữ trong từ
杜
đỗ
ngăn chặn, cản trở
篤
đốc
sâu sắc, chân thật, thành thật, chân chính
瑪
mã
ngọc trai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杜笃玛 nghĩa là gì? · Kaori Dict