學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楊妃
楊妃
giản thể:
杨妃
Yáng
Fēi
[ㄧㄤˊ ㄈㄟ]
DƯƠNG PHI
1.
xem 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
楊樹
yángshù
cây dương
貴妃
guìfēi
phi tần cao cấp
妃
fēi
phi tần
楊
Yáng
họ [Yang2]
楊
yáng
cây dương
后妃
hòufēi
vợ và phi tần của hoàng đế
妃嬪
fēipín
phi tần
妃子
fēizi
phi tần
逐字解
Từng chữ trong từ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
妃
phi
vợ, người phối ngẫu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杨妃 nghĩa là gì? · Kaori Dict