- 1.dịu dàng và dễ chịu
- 2.mềm mại
- 3.dễ bảo

例句Câu ví dụ
- 1
事實是倔強的,但統計是柔順的。
shìshí shì juéjiàng de, dàn tǒngjì shì róushùn de。
Sự thật là thứ cứng nhắc, nhưng thống kê lại dễ uốn nắn

事實是倔強的,但統計是柔順的。
shìshí shì juéjiàng de, dàn tǒngjì shì róushùn de。
Sự thật là thứ cứng nhắc, nhưng thống kê lại dễ uốn nắn