學華語Kaori Dict

框框

kuàngkuang

ㄎㄨㄤˋ ㄎㄨㄤ˙

KHUNG KHUNG

  1. 1.một khuôn khổ; một vòng tròn
  2. 2.mô thức cố định; quy ước; hạn chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    你幹嘛要用這些愚蠢的條條框框限制你自己?

    nǐ gànmá yào yòng zhèxiē yúchǔn de tiáotiáokuàngkuàng xiànzhì nǐ zìjǐ?

    Tại sao bạn lại dùng những quy định ngớ ngẩn này để gò bó bản thân?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

框框 nghĩa là gì? · Kaori Dict