框框
kuàngkuang
[ㄎㄨㄤˋ ㄎㄨㄤ˙]
KHUNG KHUNG
- 1.một khuôn khổ; một vòng tròn
- 2.mô thức cố định; quy ước; hạn chế

例句Câu ví dụ
- 1
你幹嘛要用這些愚蠢的條條框框限制你自己?
nǐ gànmá yào yòng zhèxiē yúchǔn de tiáotiáokuàngkuàng xiànzhì nǐ zìjǐ?
Tại sao bạn lại dùng những quy định ngớ ngẩn này để gò bó bản thân?