例句Câu ví dụ
- 1
這個畫框能讓畫升值。
zhège huàkuàng néng ràng huà shēngzhí。
Khung tranh này có thể làm tăng giá trị bức tranh
- 2
畫框比畫還值錢。
huàkuàng bǐhua hái zhíqián。
Khung tranh còn đáng giá hơn cả bức tranh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
