學華語Kaori Dict

畫框

giản thể: 画框

huàkuàng

ㄏㄨㄚˋ ㄎㄨㄤˋ

HOẠ KHUNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個畫框能讓畫升值。

    zhège huàkuàng néng ràng huà shēngzhí。

    Khung tranh này có thể làm tăng giá trị bức tranh

  • 2

    畫框比畫還值錢。

    huàkuàng bǐhua hái zhíqián。

    Khung tranh còn đáng giá hơn cả bức tranh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画框 nghĩa là gì? · Kaori Dict