例句Câu ví dụ
- 1
相框顏色典雅。
xiàngkuàng yánsè diǎnyǎ。
Khung ảnh có màu sắc tao nhã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
相框顏色典雅。
xiàngkuàng yánsè diǎnyǎ。
Khung ảnh có màu sắc tao nhã