學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棗莊
棗莊
giản thể:
枣庄
Zǎo
zhuāng
[ㄗㄠˇ ㄓㄨㄤ]
TÁO TRANG
1.
Zaozhuang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
村莊
cūnzhuāng
làng
莊園
zhuāngyuán
trang viên
莊嚴
zhuāngyán
trang nghiêm; trang trọng
棗
zǎo
(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
莊稼
zhuāngjia
hoa màu
山莊
shānzhuāng
nhà trang viên
農莊
nóngzhuāng
nông trại
端莊
duānzhuāng
đoan trang
逐字解
Từng chữ trong từ
棗
táo
cây mít
莊
trang
làng, xóm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棗莊 nghĩa là gì? · Kaori Dict