學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
椪
椪
pèng
[ㄆㄥˋ]
1.
dùng trong 椪柑[peng4 gan1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
椪柑
pènggān
quýt Ponkan, một loại quýt
椪餅
pèngbǐng
椪餅 — (Tw) pengbing, bánh bao rỗng bên trong được lót đường nâu (từ tiếng Đài Loan 膨餅, Tai-lo phát âm [phòng-piánn])
綠豆椪
lǜdòupèng
bánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)
逐字解
Từng chữ trong từ
椪
—
Machilus nanmu, loài cây lá kim
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
碰
pèng
chạm
捧
pěng
cầm hoặc dâng bằng hai tay
砰
pēng
thụp
棚
péng
nhà kho
䦕
pēng
biến thể của 閛[peng1]
匉
pēng
tiếng nước chảy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
椪 nghĩa là gì? · Kaori Dict