學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
椿
椿
chūn
[ㄔㄨㄣ]
XUÂN
1.
cây thốn (Toona sinensis)
2.
cây Ailanthus altissima
3.
(ẩn dụ văn học) cha
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
椿象
chūnxiàng
bọ xít
香椿
xiāngchūn
cây xoan ta (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non được dùng làm rau
逐字解
Từng chữ trong từ
椿
xuân
cha
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
純
chún
thuần khiết
蠢
chǔn
ngu ngốc
㝄
chún
biến thể cũ của 純|纯[chun2]
㝇
chún
biến thể cũ của 鶉|鹑[chun2]
㵮
chún
nước trong
唇
chún
môi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
椿 nghĩa là gì? · Kaori Dict