學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
樐
樐
giản thể:
橹
lǔ
[ㄌㄨˇ]
LỖ
1.
biến thể cũ của 櫓|橹[lu3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
㯭
lǔ
biến thể của 櫓|橹[lu3]
櫓
lǔ
chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)
艣
lǔ
biến thể của 櫓|橹[lu3]
艪
lǔ
biến thể của 櫓|橹[lu3]
搖櫓
yáolǔ
chèo thuyền (bằng một mái chèo, thường lắp ở đuôi thuyền)
樓櫓
lóulǔ
tháp canh
搖櫓船
yáolǔchuán
thuyền chèo bằng mái chèo đuôi
逐字解
Từng chữ trong từ
樐
lỗ
Tháp canh trên tường thành, tháp gỗ di động để bắn cung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
綠
lǜ
màu xanh lá
錄
lù
nhật ký
鹿
lù
hươu, nai
露
lù
sương
縷
lǚ
sợi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
樐 nghĩa là gì? · Kaori Dict