學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橢
橢
giản thể:
椭
tuǒ
[ㄊㄨㄛˇ]
THOẢ
1.
hình ellipse
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橢圓形
tuǒyuánxíng
hình bầu dục
橢圓
tuǒyuán
hình bầu dục
橢球
tuǒqiú
(toán) mặt ellipsoid
橢圓機
tuǒyuánjī
máy tập hình elip (tập thể dục)
橢圓函數
tuǒyuánhánshù
(toán) hàm elip
橢圓曲線
tuǒyuánqūxiàn
(toán) đường cong elliptic
橢圓積分
tuǒyuánjīfēn
(toán) tích phân elliptic
參考橢球體
cānkǎotuǒqiútǐ
elip tham chiếu (trắc địa)
逐字解
Từng chữ trong từ
橢
thoả
dạng bầu dục, hình elip, hình ống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫
tuō
rụng
拖
tuō
kéo
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
妥
tuǒ
thích hợp
馱
tuó
mang vác trên lưng
託
tuō
tin tưởng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
橢 nghĩa là gì? · Kaori Dict