例句Câu ví dụ
- 1
我從來不喝檸檬茶。
wǒ cóngláibù hē níngméngchá。
Tôi bao giờ cũng không uống trà chanh.
- 2
這道沙拉有檸檬的味道。
zhè dào shālā yǒu níngméng de wèidao。
Món salad này có mùi chanh
- 3
檸檬是酸的。
níngméng shì suān de。
Chanh có vị chua
我從來不喝檸檬茶。
wǒ cóngláibù hē níngméngchá。
Tôi bao giờ cũng không uống trà chanh.
這道沙拉有檸檬的味道。
zhè dào shālā yǒu níngméng de wèidao。
Món salad này có mùi chanh
檸檬是酸的。
níngméng shì suān de。
Chanh có vị chua