學華語Kaori Dict

méng

ㄇㄥˊ

MÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來不喝檸檬茶。

    wǒ cóngláibù hē níngméngchá。

    Tôi bao giờ cũng không uống trà chanh.

  • 2

    這道沙拉有檸檬的味道。

    zhè dào shālā yǒu níngméng de wèidao。

    Món salad này có mùi chanh

  • 3

    檸檬是酸的。

    níngméng shì suān de。

    Chanh có vị chua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檬 nghĩa là gì? · Kaori Dict