同字詞Từ cùng gốc chữ
- 汾河Sông Fen
- 汾西huyện Fenxi ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 汾酒Fenjiu (rượu Trung Quốc từ cao lương)
- 汾陽Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
- 臨汾Thành phố cấp địa khu Lâm Phần, Sơn Tây 山西
- 襄汾huyện Tương Phần của Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 汾西縣huyện Fenxi ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 汾陽市Fenyang, thành phố cấp huyện ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
