學華語Kaori Dict

沙鍋

giản thể: 沙锅

shāguō

ㄕㄚ ㄍㄨㄛ

SA OA

  1. 1.biến thể của 砂鍋|砂锅[sha1 guo1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她呢就是喜歡打破沙鍋問到底。

    tā ne jiùshì xǐhuan dǎpò shāguō wèn dàodǐ。

    Cô ấy thì thích hỏi đến cùng, không bỏ qua bất cứ điều gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙鍋 nghĩa là gì? · Kaori Dict