學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砂鍋
砂鍋
giản thể:
砂锅
shā
guō
[ㄕㄚ ㄍㄨㄛ]
SA OA
1.
nồi đất
2.
nồi sứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鍋
guō
nồi; chảo; wok; vạc
電飯鍋
diànfànguō
nồi cơm điện
火鍋
huǒguō
lẩu
砂糖
shātáng
đường cát
一鍋粥
yīguōzhōu
(nghĩa đen) một nồi cháo
鍋子
guōzi
nồi; chảo; wok; vạc
砂
shā
cát
下鍋
xiàguō
bỏ vào nồi (để nấu)
逐字解
Từng chữ trong từ
砂
sa
cát
鍋
oa
nồi nấu, chảo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沙國
Shāguó
Ả Rập Xê Út (Đài Loan), viết tắt của 沙烏地阿拉伯王國|沙乌地阿拉伯王国
沙果
shāguǒ
cây táo gai lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)
沙鍋
shāguō
biến thể của 砂鍋|砂锅[sha1 guo1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砂鍋 nghĩa là gì? · Kaori Dict