學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淪
淪
giản thể:
沦
lún
[ㄌㄨㄣˊ]
LUÂN
1.
rơi vào (hủy hoại, lãng quên)
2.
bị giảm xuống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淪為
lúnwéi
rơi xuống
淪落
lúnluò
sa sút
淪陷
lúnxiàn
rơi vào tay kẻ địch
沉淪
chénlún
rơi vào (thói xấu, sa đọa,...)
淪亡
lúnwáng
bị thôn tính
淪喪
lúnsàng
bị mất
淪沒
lúnmò
chìm
淪浹
lúnjiā
bị ảnh hưởng sâu sắc
逐字解
Từng chữ trong từ
淪
luân, lún
bị mất, chìm, bị ngập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
掄
lūn
vung (cánh tay, vật nặng)
侖
lún
sắp xếp
倫
lún
mối quan hệ giữa người với người
圇
lún
dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]
婨
lún
(dùng trong tên nữ) (cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沦 nghĩa là gì? · Kaori Dict