學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浩浩
浩浩
hào
hào
[ㄏㄠˋ ㄏㄠˋ]
HẠO HẠO
1.
mênh mông
2.
rộng lớn (vũ trụ)
3.
cuồn cuộn (lũ lụt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浩劫
hàojié
tai họa
浩大
hàodà
rộng lớn; to lớn
浩瀚
hàohàn
mênh mông (đại dương)
浩浩蕩蕩
hàohàodàngdàng
hoành tráng; tráng lệ
浩
hào
to lớn
浩博
hàobó
bao la và phong phú
浩室
hàoshì
nhạc house (thể loại nhạc) (từ mượn)
浩氣
hàoqì
tinh thần hào sảng
逐字解
Từng chữ trong từ
浩
hạo
lớn, nhiều, rộng lớn, dồi dào
浩
hạo
lớn, nhiều, rộng lớn, dồi dào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
好好
hǎohǎo
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浩浩 nghĩa là gì? · Kaori Dict