學華語Kaori Dict

好好

hǎohǎo

ㄏㄠˇ ㄏㄠˇ

HẢO HẢO

HSK 3Adj/Adv
  1. 1.tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực

例句Câu ví dụ

  • 1

    好好休息吧。

    hǎo hǎo xiū xi ba

    Hãy nghỉ ngơi tốt đi

  • 2

    要好好利用時間。

    yào hǎo hǎo lì yòng shí jiān

    Phải tận dụng thời gian một cách tốt

  • 3

    作為學生,要好好學習。

    zuò wéi xué sheng yào hǎo hǎo xué xí

    Là học sinh, phải học tập chăm chỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好好 nghĩa là gì? · Kaori Dict