例句Câu ví dụ
- 1
好好休息吧。
hǎo hǎo xiū xi ba
Hãy nghỉ ngơi tốt đi
- 2
要好好利用時間。
yào hǎo hǎo lì yòng shí jiān
Phải tận dụng thời gian một cách tốt
- 3
作為學生,要好好學習。
zuò wéi xué sheng yào hǎo hǎo xué xí
Là học sinh, phải học tập chăm chỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
