學華語Kaori Dict

hào

ㄏㄠˋ

HẠO

  1. 1.to lớn
  2. 2.rộng lớn (nước)

例句Câu ví dụ

  • 1

    楊康生在李忠浩的單位工作。

    Yáng KāngShēng zài Lǐ zhōng hào de dānwèi gōngzuò。

    Yang Kangsheng làm việc tại đơn vị của Lee Chungho.

  • 2

    李江浩一看長一點的文本就感覺頭疼。

    Lǐ jiāng hào yī kàn cháng yīdiǎn de wénběn jiù gǎnjué tóuténg。

    Lý Giang Hoa chỉ cần nhìn thấy văn bản dài một chút là cảm thấy đau đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浩 nghĩa là gì? · Kaori Dict