學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄙㄜˋ

SÁP

  1. 1.chát
  2. 2.chua chát
  3. 3.khó chịu
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không mượt
  2. 5.mặt nhám
  3. 6.khó hiểu
  4. 7.tối nghĩa

Cách đọc khác:biến thể cũ của 澀|涩[se4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在澀谷站遇到了吉行先生。

    wǒ zài sè gǔ zhàn yùdào le Jí xíng xiānsheng。

    Ta đã gặp ông吉行 tại ga Shibuya.

  • 2

    忠犬八公的雕像佇立在澀谷站前。

    zhōng quǎn bā gōng de diāoxiàng zhùlì zài sè gǔ Zhànqián。

    Tượng chó trung thành Hachiko đứng tại trước ga Shibuya

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涩 nghĩa là gì? · Kaori Dict